signal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

signal (số nhiều signals) /ˈsɪɡ.nᵊl/

  1. Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
    signals are made by day with flags and by night with lights — ban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
    to give the signal for advance — ra hiệu tiến lên
    signal of distress — tín hiệu báo lâm nguy

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
signal

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

signal (không so sánh được) /ˈsɪɡ.nᵊl/

  1. Đáng kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh.
    signal virtue — đạo đức gương mẫu
    signal punishment — sự trừng phạt nghiêm minh
  2. Dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu.

Ngoại động từ[sửa]

signal ngoại động từ /ˈsɪɡ.nᵊl/

  1. Ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tín hiệu.
    to signal to someone to stop — ra hiệu cho ai dừng lại

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
signal
/si.ɲal/
signaux
/si.ɲɔ/

signal /si.ɲal/

  1. Hiệu, dấu hiệu.
    Donner le signal — ra hiệu, báo hiệu
  2. Tín hiệu.
    Signal de chemin de fer — tín hiệu đường sắt
    Signal d’entrée — tín hiệu vào (điều khiển học)

Tham khảo[sửa]