Bước tới nội dung

stare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

stare /ˈstɛr/

  1. Sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm.
  2. Cái nhìn chòng chọc, cái nhìn chằm chằm.

Động từ

[sửa]

stare /ˈstɛr/

  1. Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
    to stare someone out of countenance — nhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng
    to stare someone in the face — nhìn chằm chằm vào mặt ai
    to stare at somebody — nhìn ai chằm chằm
    to stare someone into silence — nhìn chằm chằm bắt ai phải im
  2. Rõ ràng, rành rành, lồ lộ ra.
    the facts stare us in the face — sự thật đã rành rành trước mắt chúng ta
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Dựng ngược, dựng đứng (tóc... ).

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Ý

[sửa]

Động từ

[sửa]

stare

  1. Ở lại.
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)