stiff

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

stiff /ˈstɪf/

  1. Cứng, cứng đơ, ngay đơ.
    stiff collar — cổ cứng
    to lie stiff in death — nằm chết cứng
    a stiff leg — chân bị ngay đơ
  2. Cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng.
    a stiff denial — sự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
    a stiff resistance — sự kháng cự kiên quyết
  3. Cứng, nhắc, không tự nhiên.
    stiff movement — cử động cứng nhắc
    stiff manners — bộ dạng không tự nhiên
    stiff style — văn phong không tự nhiên
  4. Rít, không trơn.
    stiff hinge — bản lề rít
  5. Khó, khó nhọc, vất vả.
    stiff examination — kỳ thi khó
    a stiff slope — dốc khó trèo
  6. Hà khắc, khắc nghiệt.
    a stiff punishment — sự trừng phạt khắc nghiệt
  7. Cao (giá cả).
  8. Nặng (rượu); mạnh (liều thuốc... ).
  9. Đặc, quánh.
    to beat the egg whites until stiff — đánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
  10. (Ê-cốt) Lực lượng.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

stiff /ˈstɪf/

  1. (Từ lóng) Xác chết.
  2. Người không thể sửa đổi được.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người vụng về thô kệch.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người lang thang, ma cà bông.

Tham khảo[sửa]