venir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Asturias[sửa]

Nội động từ[sửa]

venir

  1. Đến; đi đến.

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh venīre, từ veniō.

Nội động từ[sửa]

venir (hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít vinc, động tính từ vingut)

  1. Đến; đi đến.

Tiếng Bổ trợ Quốc tế[sửa]

Nội động từ[sửa]

venir

  1. Đến; đi đến.

Trái nghĩa[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh venīre, từ veniō. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha vir, tiếng Tây Ban Nha venir.

Nội động từ[sửa]

venir

  1. Đến; đi đến.
    Il est venu — anh ấy đã đến
    Nous venons à l'école — chúng tôi đi đến trường
    Le printemps vient après l'hiver - mùa xuân đến sau mùa đông
  2. Xảy đến; nảy ra.
    Un malheur est venu — một tai họa đã xảy đến
    De nouvelles idées qui viennent — những tư tưởng mới nảy ra
  3. Đạt tới.
    Venir à ce résultat — đạt tới kết quả đó
    Il me vient à l'épaule — nó đạt tới vai tôi, nó cao ngang vai tôi
  4. Chảy.
    L'eau ne vient plus au robinet — nước không chảy ở vòi nữa
  5. Sinh ra.
    Venir au monde — sinh ra trên đời
    Ceux qui viendront après nous — những người sinh sau chúng ta
  6. Mọc.
    Sol où le riz vient bien — chỗ đất lúa mọc tốt
    Des boutons qui viennent sur le visage — những mụn mọc trên mặt
  7. Từ (đâu) đến; là do; bắt nguồn từ.
    Ce thé vient de l'Inde — chè này từ Ấn Độ đến
    Ce mot vient du latin — từ này bắt nguồn từ tiếng La tinh
    Le mal vient de sa négligence — cái hại do sự cẩu thả của hắn
  8. Truyền đến, còn lại.
    Des traditions qui sont venues jusqu'à nous — những truyền thống còn lại đến chúng ta
  9. Phát triển.
    L'affaire commence à bien venir — công việc bắt đầu phát triển tốt
  10. (In ấn) In ra (kết quả thế nào).
    Feuille qui vient bien — tờ in ra tốt
    Estampe qui vient mal — bức tranh in tay in ra xấu
  11. Ngộ (xảy ra).
    Si les eaux viennent à rompre la digue — nếu ngộ nước làm vỡ đê

Từ liên hệ[sửa]

Động từ không ngôi[sửa]

venir

  1. Nảy ra.
    Il me vient l'idée de faire ce travail — tôi nảy ra ý làm việc đó
  2. Nghe thấy.
    Il m'est venu que vous me haïssez — tôi nghe thấy rằng anh ghét tôi
    de là vient que — do đó mà
    d'où vient que — vì đâu mà

Tham khảo[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh venīre, từ veniō. So sánh với tiếng Bồ Đào Nha vir, tiếng Pháp venir.

Động từ[sửa]

venir

  1. Đến; đi đến.
  2. Đi.
    Estoy viniendo por todas partes. — Tôi đang đi mọi nơi.
  3. Chuyển tiếp.
    ¿Y qué viene ahora? — Lại cái gì bây giờ?
  4. (+ de) Từ (đâu) đến; là do; bắt nguồn từ.
    La patata viene de América. — Khoai tây từ châu Mỹ đến.
    La dulzura de la niña le vendría de la educación que le dio su madre. — Bé gái dễ thương là do mẹ dạy dỗ.
  5. (+ de) Truyền đến, còn lại; truyền cho.
    Es una costumbre que viene de nuestros antepasados. — No là một phong tục của tổ tiên còn lại.
    venir de mano en mano — thay tay đổi chủ
  6. Nảy ra.
    Le vino un deseo irresistible de abrazarlo. — Tôi nảy ra mong muốn ôm nó không thể cưỡng lại được.
  7. Xuất hiện lần đầu tiên.
    venirle la sensatez al pasar la juventud — lần đầu tiên cảm thấy tuổi trẻ trôi qua
  8. (+ en) Có trong (báo, sách, v.v.).
    Esa noticia viene en la sección deportes. — Tin này có trong tờ thể thao.
  9. (+ con) Được bao gồm.
    Venía con los muebles que compramos. — Bộ bàn ghế mua bao gồm nó.
  10. (Sản phẩm) có tình trạng tốt.
    Ese traje te viene bien. — Áo ximôckinh này có vẻ đẹp đẽ.
  11. (+ a) Trở lại, trở về, quay trở lại.
    Después de este paréntesis, nuevamente vengo a nuestro asunto. — Đằng sau dấu ngoặc này, tôi lại trở về chủ đề.
  12. (+ a) Đến (thỏa thuận); đi đến (thỏa thuận).
    venir a un acuerdo — đi đến sự thỏa thuận; đi đến ký kết một hiệp định
  13. Tới, đến.
    el lunes que viene — thứ hai tuần tới
  14. (+ con) Vẫn còn .
    Viene con una tos desde hace semanas. — Anh ấy vẫn còn ho hen sau vài tuần.
  15. (+ a) Đến lúc.
    Tras una penosa enfermedad, vino a morir esta semana. — Sau bị bệnh hoạn đau khổ, anh ấy đã đến lúc chết tuần này.
  16. (+ a) Cuối cùng đồng ý.
    Después de mucho hacerse de rogar, vino a aceptar. — Nài nỉ mãi thì anh ấy cuối cùng chấp nhận.
  17. Ra tòa.
  18. (+ en) Quyết định.
    Yo, presidente de esta Corte, vengo en declarar culpable al acusado. — Tôi, là chủ tịch Tòa án này, quyết định buộc tội người bị cáo.
  19. (Dùng trước danh từ; không dịch)
    venir en conocimiento — biết
  20. (+ sobre) Rơi.
    El granizo vino sobre nuestras cabezas. — Chúng tôi bị mưa đá.
    El enemigo vino sobre nosotros. — Kẻ thù thắng chúng ta.
  21. (+ a) Gần như.
    Esto viene a ser una disculpa por la tardanza. — Đó gần như là lý do chậm trễ.
  22. Sắp sửa.
    venir a partido — sắp sửa tham dự buổi tiệc
  23. Nói đến điều bất ngờ hoặc không thích đáng.
    venir con mentiras — nói dối

Chia động từ[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]

đến
đi
chuyển tiếp
sinh ra
từ (đâu) đến
truyền đến
nảy ra
xuất hiện lần đầu tiên
có trong (báo)
được bao gồm
(sản phẩm) có tình trạng tốt
trở lại
đi đến (thỏa thuận)
vẫn còn có
đến lúc
cuối cùng đồng ý
ra tòa
quyết định
rơi
gần như

Trái nghĩa[sửa]

đến

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Ý[sửa]

Động từ[sửa]

venir

  1. Xem venire.