あか
Giao diện
Tiếng Hachijō
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]あか (aka)
Tham khảo
[sửa]- “日本の危機言語”, trong 日本の危機言語 (bằng tiếng Nhật), 2022
Tiếng Miyako
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]あか (romaji aka)
Tiếng Nhật
[sửa]Danh từ
[sửa]あか hoặc アカ (aka)
- 赤, 朱, 紅, 緋: (màu) Đỏ (reddish), đỏ tươi, đỏ thẫm, đỏ son, màu son, đỏ hồng ngọc, đỏ anh đào, đỏ hồng, cardinal-red, carmine, wine-red, claret-red, blood-red (sanguine), coral-red, cochineal-red, rose-red (rosy, damask), brick-red, maroon, rust-red (rusty), rufous-red, gules-red, rufescent, auburn, russet.
- 垢: Bùn, bụi.
- 銅: Đồng (kim loại).
- 淦: Đấy tàu.
- 閼伽: Nước cúng dường Phật.
- 亜科: Phân họ.
Tiền tố
[sửa]あか (aka-)
Tiếng Okinawa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]あか (aka)
Tiếng Yaeyama
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]あか (aka)
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hachijō
- Mục từ tiếng Hachijō
- Danh từ tiếng Hachijō
- Ký tự hiragana tiếng Hachijō
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Miyako
- Danh từ tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật
- Tiền tố tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Yaeyama
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ tiếng Okinawa
- Ký tự hiragana tiếng Okinawa
- Mục từ tiếng Yaeyama
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Yaeyama
- Danh từ tiếng Yaeyama
- Ký tự hiragana tiếng Yaeyama