Bước tới nội dung

パキスタン

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ riêng

パキスタン (Pakisutan) 

  1. Pakistan (một quốc gia của Nam Á)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN