下
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 下 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
- Phiên âm Hán-Việt: hạ, há
- Số nét: 3
Từ nguyên
Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-glyph tại dòng 17: Parameter "oracle" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: xià (xia4)
- Wade–Giles: hsia4
Tính từ
下
Trái nghĩa
Đồng nghĩa
Dịch
- bên dưới
- thấp kém hơn
Động từ
下
Trái nghĩa
Đồng nghĩa
Dịch
Tham khảo
- Thiều Chửu, Hán Việt Tự Điển, Nhà Xuất bản Văn hóa Thông tin, 1999, Hà Nội (dựa trên nguyên bản năm 1942 của nhà sách Đuốc Tuệ, Hà Nội).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 下 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ha̰ːʔ˨˩ haː˧˥ | ha̰ː˨˨ ha̰ː˩˧ | haː˨˩˨ haː˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| haː˨˨ haː˩˩ | ha̰ː˨˨ haː˩˩ | ha̰ː˨˨ ha̰ː˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 3 nét
- Chữ Hán bộ 一 + 2 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quan Thoại