bring

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbrɪŋ]

Ngoại động từ[sửa]

bring (bất qui tắc) ngoại động từ brought /ˈbrɪŋ/

  1. Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.
    bring me a cup of tea — đem lại cho tôi một tách trà
    bring him with you to see me — đưa anh ta lại thăm tôi
  2. Đưa ra.
    to bring a charge — đưa ra lời buộc tội
    to bring an argument — đưa ra một lý lẽ
  3. Làm cho, gây cho.
    to bring tears to someone's eyes — làm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
    to bring someone to see something — làm cho ai thấy được cái gì

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]