Bước tới nội dung

dispatch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈspætʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

dispatch /dɪ.ˈspætʃ/

  1. Sự gửi đi (thư, thông điệp... ); sự sai phái đi.
  2. Sự đánh chết tươi, sự giết đi, sự khử, sự kết liễu cuộc đời.
    happy dispatch — sự mổ bụng tự sát theo kiểu Nhật-bản)
  3. Sự giải quyết nhanh gọn, sự làm gấp (một việc gì); sự khẩn trương, sự nhanh gọn.
    to do something with dispatch — khẩn trương làm việc gì
    the matter reqires dispatch — vấn đề cần giải quyết khẩn trương
  4. (Ngoại giao) Bản thông điệp, bản thông báo.
  5. Hãng vận tải hàng hoá.

Ngoại động từ

dispatch ngoại động từ /dɪ.ˈspætʃ/

  1. Gửi đi (thư, thông điệp... ); sai phái đi.
  2. Đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời (ai).
  3. Giải quyết nhanh gọn, làm gấp (việc gì).
  4. Ăn khẩn trương, ăn gấp (bữa cơm... ).

Chia động từ

Nội động từ

dispatch nội động từ /dɪ.ˈspætʃ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Làm nhanh gọn, làm gấp.

Chia động từ

Tham khảo