ease

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ease /ˈiz/

  1. Sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc.
    to be at one's ease — được thoải mái, tinh thần thanh thản
    to stand at ease — đứng ở tư thế nghỉ
  2. Sự thanh nhàn, sự nhàn hạ.
    to write at ease — viết lách trong lúc nhàn hạ
  3. Sự dễ dàng, dự thanh thoát.
    to write with ease — viết văn dễ dàng
  4. Sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau.

Ngoại động từ[sửa]

ease ngoại động từ /ˈiz/

  1. Làm thanh thản, làm yên tâm.
  2. Làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau.
  3. Làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới.
    to ease a tense stituation — làm tình hình bớt căng thẳng
  4. (Đùa cợt) Nắng nhẹ.
    to be eased of one's wallet — bị nẫng nhẹ mất ví tiền

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

ease nội động từ /ˈiz/

  1. Trở nên bớt căng (tình hinh... ).
  2. (+ of) Trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng... ).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]