feel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

feel /ˈfil/

  1. Sự sờ mó.
    soft to the feel — sờ thấy mềm
  2. Xúc giác.
  3. Cảm giác (khi sờ mó).
  4. Cảm giác đặc biệt (của cái gì).
    the feel of wet sawdust — cảm giác mùn cưa ướt khi sờ mó vào

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

feel ngoại động từ felt /ˈfil/

  1. Sờ mó.
    to feel one's way — dò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước
  2. Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
    to feel a pain — cảm thấy đau
    he feels the criticism keenly — hắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình
  3. Chịu đựng.
    to feel someone's vengeance — chịu đựng sự trả thù của ai
  4. Chịu ảnh hưởng.
    ship feels her helm — tàu ăn theo tay lái
  5. (Quân sự) Thăm dò, thám.
  6. (Y học) Bắt, sờ.
    to feel someone's pulse — bắt mạch ai; (nghĩa bóng) thăm dò ý định của ai

Nội động từ[sửa]

feel nội động từ felt /ˈfil/

  1. Sờ, sờ soạng, tìm.
    to feel for something — dò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì
  2. Cảm thấy.
    to feel certain that — cảm thấy, chắc rằng
    to feel cold — cảm thấy lạnh
    to feel happy — cảm thấy sung sướng
  3. Hình như, có cảm giác như.
    air feels chilly — không khí hình như lạnh
    this cloth feels like velvet — vải này sờ có cảm giác như nhung
  4. Cảm nghĩ là, cho là.
    if that's the way you feel about it — nếu anh cho là như thế, nếu ý anh là như thế
  5. Cảm thông, cảm động.
    to feel for (with) someone in his sorrow — cảm thông với nỗi đau đớn của ai

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]