Bước tới nội dung

lamb

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

lamb

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

lamb /ˈlæm/

  1. Cừu con; cừu non.
  2. Thịt cừu non.
  3. Người ngây thơ; người yếu đuối.
  4. Em nhỏ (tiếng gọi âu yếm).

Thành ngữ

Động từ

lamb /ˈlæm/

  1. Đẻ con (cừu).

Chia động từ

Tham khảo