Bước tới nội dung

lop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈlɑːp/

Danh từ

[sửa]

lop /ˈlɑːp/

  1. Cành cây tỉa, cành cây xén xuống.
    lop and top; lop and crop — cành tỉa, cành xén

Ngoại động từ

[sửa]

lop ngoại động từ /ˈlɑːp/

  1. Cắt cành, tỉa cành, xén cành.
  2. (Thường) + off) cắt đi, chặt đi.

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

lop /ˈlɑːp/

  1. Sóng vỗ bập bềnh; tiếng sóng bập bềnh.

Nội động từ

[sửa]

lop nội động từ /ˈlɑːp/

  1. Vỗ bập bềnh (sóng).
  2. Thõng xuống, lòng thòng.
  3. (+ about) Bước đi, lết đi, la cà.
  4. (Như) Lope.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]