Bước tới nội dung

pivot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɪ.vət/

Danh từ

pivot /ˈpɪ.vət/

  1. Trụ, ngõng, chốt.
  2. (Quân sự) Chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi).
  3. (Nghĩa bóng) Điểm then chốt, điểm mấu chốt.

Ngoại động từ

pivot ngoại động từ /ˈpɪ.vət/

  1. Đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt.
  2. Đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào.

Chia động từ

Nội động từ

pivot nội động từ /ˈpɪ.vət/

  1. Xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt.
  2. (Nghĩa bóng) (+ upon) xoay quanh.

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pivot
/pi.vɔ/
pivots
/pi.vɔ/

pivot /pi.vɔ/

  1. (Cơ khí, cơ học) Trục đứng.
  2. (Nghĩa bóng) Cột trụ, then chốt.
    L’agriculture et l’industrie sont les pivots de la richesse d’une nation — nông nghiệp và công nghiệp là then chốt của sự giàu có của một nước
  3. (Thực vật học) Rễ cọc.
  4. (Y học) Trục răng, pivô (của răng giả).
  5. (Thể dục thể thao) Cầu thủ trụ gần rổ (bóng rổ).

Tham khảo