quick

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quick /ˈkwɪk/

  1. Thịt mềm (dưới móng tay, móng chân, trong vết thương).
  2. Tâm can, ruột gan; chỗ nhạy cảm nhất.
    the insult stung him to the quick — lời lăng mạ làm anh đau nhói tâm can
    to cut (touch) to the quick — chạm vào chỗ nhạy cảm nhất, chạm nọc
  3. (The quick) (từ cổ, nghĩa cổ) những người còn sống.
    the quick and the dead — những người còn sống và những người đã chết

Thành ngữ[sửa]

  • to the quick:
    1. Đến tận xương tuỷ.
      to be a radical to the quick — là người cấp tiến đến tận xương tuỷ, là người cấp tiến trăm phần trăm

Tính từ[sửa]

quick /ˈkwɪk/

  1. Nhanh, mau.
    a quick train — chuyến xe lửa (tốc hành) nhanh
    be quick — nhanh lên
  2. Tinh, sắc, thính.
    a quick eye — mắt tinh
    a quick ear — tai thính
  3. Tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí.
    a quick mind — trí óc linh lợi
    a quick child — một em bé sáng trí
    quick to understand — tiếp thu nhanh
  4. Nhạy cảm, dễ.
    to be quick to take offence — dễ phật lòng, dễ giận
    to be quick of temper — dễ nổi nóng, nóng tánh
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sống.
    to be with quick child; to be quick with child — có mang sắp đến ngày sinh (thai đã đạp ở trong bụng)
    quick hedge — hàng rào cây xanh

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

quick /ˈkwɪk/

  1. Nhanh.
    don't speak so quick — đừng nói nhanh thế

Tham khảo[sửa]