Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
si̤˨˩ʂi˧˧ʂi˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʂi˧˧

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự

Phó từ

trgt.

  1. Quá mức.
    Đen .
    Ẩm .
    Hôi .

Tham khảo

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Latinh hóa

[sửa]

(si4, chú âm ㄙˋ)

  1. Bính âm Hán ngữ của
  2. Bính âm Hán ngữ của
  3. Bính âm Hán ngữ của
  4. Bính âm Hán ngữ của
  5. Bính âm Hán ngữ của
  6. Bính âm Hán ngữ của
  7. Bính âm Hán ngữ của  / 𰂭
  8. Bính âm Hán ngữ của
  9. Bính âm Hán ngữ của
  10. Bính âm Hán ngữ của
  11. Bính âm Hán ngữ của
  12. Bính âm Hán ngữ của
  13. Bính âm Hán ngữ của
  14. Bính âm Hán ngữ của
  15. Bính âm Hán ngữ của
  16. Bính âm Hán ngữ của
  17. Bính âm Hán ngữ của
  18. Bính âm Hán ngữ của
  19. Bính âm Hán ngữ của
  20. Bính âm Hán ngữ của
  21. Bính âm Hán ngữ của
  22. Bính âm Hán ngữ của
  23. Bính âm Hán ngữ của
  24. Bính âm Hán ngữ của
  25. Bính âm Hán ngữ của
  26. Bính âm Hán ngữ của  / 𣽷
  27. Bính âm Hán ngữ của
  28. Bính âm Hán ngữ của
  29. Bính âm Hán ngữ của
  30. Bính âm Hán ngữ của
  31. Bính âm Hán ngữ của  /
  32. Bính âm Hán ngữ của
  33. Bính âm Hán ngữ của
  34. Bính âm Hán ngữ của  /
  35. Bính âm Hán ngữ của
  36. Bính âm Hán ngữ của
  37. Bính âm Hán ngữ của
  38. Bính âm Hán ngữ của
  39. Bính âm Hán ngữ của  /
  40. Bính âm Hán ngữ của
  41. Bính âm Hán ngữ của  /
  42. Bính âm Hán ngữ của
  43. Bính âm Hán ngữ của  / 𫟳
  44. Bính âm Hán ngữ của
  45. Bính âm Hán ngữ của
  46. Bính âm Hán ngữ của
  47. Bính âm Hán ngữ của
  48. Bính âm Hán ngữ của
  49. Bính âm Hán ngữ của  /
  50. Bính âm Hán ngữ của
  51. Bính âm Hán ngữ của
  52. Bính âm Hán ngữ của  /
  53. Bính âm Hán ngữ của
  54. Bính âm Hán ngữ của

Tiếng Ý

[sửa]

Danh từ

  1. Vâng.