sì
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| si̤˨˩ | ʂi˧˧ | ʂi˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂi˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Từ tương tự
Phó từ
sì trgt.
- Quá mức.
- Đen sì.
- Ẩm sì.
- Hôi sì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sì”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Latinh hóa
[sửa]- Bính âm Hán ngữ của 亖
- Bính âm Hán ngữ của 伺
- Bính âm Hán ngữ của 似
- Bính âm Hán ngữ của 佀
- Bính âm Hán ngữ của 佁
- Bính âm Hán ngữ của 俟
- Bính âm Hán ngữ của 儩 / 𰂭
- Bính âm Hán ngữ của 兕
- Bính âm Hán ngữ của 嗣
- Bính âm Hán ngữ của 四
- Bính âm Hán ngữ của 姒
- Bính âm Hán ngữ của 娰
- Bính âm Hán ngữ của 孠
- Bính âm Hán ngữ của 寺
- Bính âm Hán ngữ của 巳
- Bính âm Hán ngữ của 忹
- Bính âm Hán ngữ của 杫
- Bính âm Hán ngữ của 枫
- Bính âm Hán ngữ của 柶
- Bính âm Hán ngữ của 梨
- Bính âm Hán ngữ của 汜
- Bính âm Hán ngữ của 泗
- Bính âm Hán ngữ của 泤
- Bính âm Hán ngữ của 洍
- Bính âm Hán ngữ của 涘
- Bính âm Hán ngữ của 瀃 / 𣽷
- Bính âm Hán ngữ của 牭
- Bính âm Hán ngữ của 祀
- Bính âm Hán ngữ của 祟
- Bính âm Hán ngữ của 禩
- Bính âm Hán ngữ của 竢 / 俟
- Bính âm Hán ngữ của 笥
- Bính âm Hán ngữ của 耜
- Bính âm Hán ngữ của 聾 / 聋
- Bính âm Hán ngữ của 肂
- Bính âm Hán ngữ của 肆
- Bính âm Hán ngữ của 苠
- Bính âm Hán ngữ của 蕼
- Bính âm Hán ngữ của 視 / 视
- Bính âm Hán ngữ của 貄
- Bính âm Hán ngữ của 賜 / 赐
- Bính âm Hán ngữ của 赐
- Bính âm Hán ngữ của 釲 / 𫟳
- Bính âm Hán ngữ của 鈻
- Bính âm Hán ngữ của 集
- Bính âm Hán ngữ của 飏
- Bính âm Hán ngữ của 飤
- Bính âm Hán ngữ của 飳
- Bính âm Hán ngữ của 飼 / 饲
- Bính âm Hán ngữ của 饯
- Bính âm Hán ngữ của 饲
- Bính âm Hán ngữ của 駟 / 驷
- Bính âm Hán ngữ của 驷
- Bính âm Hán ngữ của 㐌
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
sì
- Vâng.