siêu hình học

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
siəw˧˧ hï̤ŋ˨˩ ha̰ʔwk˨˩ ʂiəw˧˥ hïn˧˧ ha̰wk˨˨ ʂiəw˧˧ hɨn˨˩ hawk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂiəw˧˥ hïŋ˧˧ hawk˨˨ ʂiəw˧˥ hïŋ˧˧ ha̰wk˨˨ ʂiəw˧˥˧ hïŋ˧˧ ha̰wk˨˨

Danh từ[sửa]

siêu hình học

  1. Phương pháp tư tưởng duy tâm, không dựa vào những điều kiện cụ thể của không gianthời gianxét sự vật, chỉ nhìn thấy sự vật riêng lẻ mà không nhìn thấy mối liên quan giữa các sự vật, chỉ thấy cục bộ mà không thấy toàn thể, chỉ nhìn thấy sự hòa hợp của sự vật mà không nhìn thấy mâu thuẫn của sự vật, do đó có những nhận định xa thực tế, mơ hồ, không phù hợp với sự phát triển của thực tế khách quan.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]