start
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
- danh từ
- Từ tiếng Anh trung cổ stert.
- nội động từ, ngoại động từ
- Từ tiếng Anh trung cổ sterten (“đứng lên chạy ra”), từ tiếng Anh cổ styrtan (“giật mình”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy *sturtjanan (“làm (ai, cái gì) bắt đầu”), từ *stirtanan (“nhảy lên”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *stere- (“mạnh mẽ, vững chắc”). Cùng nguồn gốc với tiếng Hà Lan trung cổ sterten (tiếng Hà Lan storten), tiếng Đức chuẩn cổ sturzen (tiếng Đức stürzen), tiếng Đức chuẩn cổ sterzan. Xem stare.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
start (số nhiều starts)
- Lúc bắt đầu, buổi đầu.
- It was difficult work at the start. — Lúc bắt đầu công việc rất khó.
- Dị bắt đầu, cơ hội bắt đầu (một công cuộc gì).
- Sự khởi hành, sự ra đi, sự lên đường.
- to make an early start — đi sớm
- Chỗ khởi hành, chỗ xuất phát, khởi điểm; giờ xuất phát (của cuộc đua); lệnh bắt đầu, lệnh xuất phát (của cuộc đua).
- Sự giật mình; sự giật nảy người (vì đau...).
- Sự chấp (trong thể thao).
- I'll give him 40 meters start. — Tôi sẽ chấp cậu ấy 40 mét.
- Thế lợi.
- to get the start of somebody — lợi thế hơn ai
[sửa] Đồng nghĩa
- lúc bắt đầu
[sửa] Thành ngữ
- a rum start
- (Thông tục) Một sự xảy ra kỳ lạ.
- by fits and starts
- Không đều, thất thường, từng đợt một.
[sửa] Nội động từ
start
- Bắt đầu (đi, làm việc...).
- to start on a journey — bắt đầu lên đường, khởi hành
- Chạy (máy)
- Giật mình.
- to start out of one's sleep — giật mình thức dậy
- Rời ra, long ra (gỗ).
[sửa] Chia động từ
start
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to start | |||||
| Phân từ hiện tại | starting | |||||
| Phân từ quá khứ | started | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | start | start hoặc startest¹ | starts hoặc starteth¹ | start | start | start |
| Quá khứ | started | started, hoặc startedst¹ | started | started | started | started |
| Tương lai | will/shall² start | will/shall start hoặc wilt/shalt¹ start | will/shall start | will/shall start | will/shall start | will/shall start |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | start | start hoặc startest¹ | start | start | start | start |
| Quá khứ | started | started | started | started | started | started |
| Tương lai | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | start | — | let’s start | start | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Đồng nghĩa
- bắt đầu
- chạy
- giật mình
[sửa] Ngoại động từ
start
- Bắt đầu.
- to start work — bắt đầu công việc
- Làm (ai, cái gì) bắt đầu, khiến (ai) phải.
- This started me coughing. — Điều đó làm tôi phát ho lên.
- Ra hiệu xuất phát (cho người đua).
- Mở, khởi động (máy, chương trình máy tính).
- Khêu, gây, nêu ra.
- to start a quarrel — gây chuyện cãi nhau
- to start a problem — nêu ra một vấn đề
- Làm tách ra, làm rời ra, làm long ra (gỗ).
- Giúp đỡ, nâng đỡ (ai, trong công việc).
- Đuổi (thú săn) ra khỏi hang.
- (Cổ) Như startle.
[sửa] Chia động từ
start
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to start | |||||
| Phân từ hiện tại | starting | |||||
| Phân từ quá khứ | started | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | start | start hoặc startest¹ | starts hoặc starteth¹ | start | start | start |
| Quá khứ | started | started, hoặc startedst¹ | started | started | started | started |
| Tương lai | will/shall² start | will/shall start hoặc wilt/shalt¹ start | will/shall start | will/shall start | will/shall start | will/shall start |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | start | start hoặc startest¹ | start | start | start | start |
| Quá khứ | started | started | started | started | started | started |
| Tương lai | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start | were to start hoặc should start |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | start | — | let’s start | start | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Đồng nghĩa
- bắt đầu
- làm bắt đầu
- chạy
- khêu
[sửa] Thành ngữ
- to start up
- Thình lình đứng dậy.
- Nảy ra, nổi lên; nảy ra trong óc.
- Many difficulties have started up. — Nhiều khó khăn nảy ra.
- Khởi động (máy).
- to start with
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Thụy Điển
[sửa] Danh từ
start gch