Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez


U+120A, ሊ
ETHIOPIC SYLLABLE LI

[U+1209]
Ethiopic
[U+120B]

Chuyển tự

Từ nguyên

  • Dạng chỉnh sửa của

Âm tiết

  1. Chữ cái âm tiết li trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aari

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bộ chữ Geʽez ghi lại tiếng Aari.

Xem thêm

Tiếng Amhara

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bảng chữ cái fidäl của tiếng Amhara.
    lelitđêm

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Basketo

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ኣብራሃ̈ሚ ዪሳ̈ቃ ዬዴ፤[1]
    abrahaam jisaak'a jelide
    Áp-ra-ham sanh Y-sác (Mat 1:2)

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Bilen

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái li trong bảng chữ cái Geʽez tiếng Bilen.
    አንካላenkalalitình bạn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dahalik

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái li trong bảng chữ cái Geʽez tiếng Dahalik.
    ዳሃdahākngười Dahalik, tiếng Dahalik

Tiếng Geʽez

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái li trong bảng chữ cái Geʽez.
    liḳətrưởng lão

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gumuz

Chuyển tự

Cách phát âm

Âm tiết

  1. Âm tiết li trong tiếng Gumuz được viết bằng hệ chữ Geʽez.
    አራ ኤተ ከምደካ አመዝሎቋ ከምጨገስ ቻፓለማኼ
    āra ēte kemideka āmezilok’wa kemich’egesi li chapalemaẖē.
    ta không đáng cúi xuống mở dây giày Ngài. (Mác 1:7)

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Harari

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bảng chữ Geʽez tiếng Harari.
    ዐስከራች፡ይጡ፡ሳሉ፡ይማሕጣሉ፡ከረቡ።
    askarâch ylixu sâlu ymâhxâlu karabu
    Khi lính diễu hành, anh hãy nổi trống lên.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameters "language" and "work" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Oromo

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    liqaamón nợ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Sebat Bet Gurage

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    ኔፊnefilimngười khổng lồ Nephilim trong Kinh Thánh

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tigre

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    ሊሊlilitđêm qua

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tigrinya

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết li trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    lisatím

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Xamtanga

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết lu trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    ዝዝመ እሪተዙ ድመዝ ራመስ ወይሽቱ፤[1]
    lizizime irītezu dimezi ramesi weyishitu;
    Người ta có nghe tiếng kêu la, phàn nàn, than khóc trong thành Ra-ma (Mat 2:18)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..