Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez[sửa]


U+1292, ኒ
ETHIOPIC SYLLABLE NI

[U+1291]
Ethiopic
[U+1293]

Chuyển tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

  • Dạng chỉnh sửa của (n)

Âm tiết[sửa]

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo[sửa]

  1. Gabriella F. Scelta (2001) The Comparative Origin and Usage of the Ge'ez writing system of Ethiopia (bằng tiếng Anh), tr. 5
  2. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Aari[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez ghi lại tiếng Aari.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Aari" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Amhara[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bảng chữ cái fidäl tiếng Amhara.
    ያላniyalalinh dương Nyala

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Argobba[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Awngi[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    nikhi nào?

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Basketo[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ዪኒ̇ፖ ዓ ዬሱ̈ሲ ጎጛ ጋርታ̇ ጌላር ባሃ̈ሪን ፊ̈ጛሪ ፌ ካታሚን ጋርታ̇ ዬይዴ።
    yīnī̇po ‘a yēsüsī goŋā garitȧ gēlari bahärīni fī̈ŋārī fē katamīni garitȧ yēyidē.
    Đức Chúa Jêsus xuống thuyền lại trở qua biển và đến thành mình. (Ma-thi-ơ 9:1)

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. The Bible Society of Ethiopia (2022), ኦራ ጫ̈ቃ ማጻ̈ፋ (ኦጫ̈ቃማ), ማ̈ቶ̈ሳ 9 (bằng tiếng Basketo)

Tiếng Bench[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Bench.
    sinicái chén, tách

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Bilen[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Bilen.
    ግንnigenanh ta

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Ý" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Burji[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Burji.
    ንካnkacủa chúng ta

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Allan R. Bomhard (1982) Sasse - An Etymological Dictionary of Burji, Hamburg: Buske, →ISBN, tr. 152

Tiếng Dahalik[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Dawro[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Dawro.
    ሃ ታኔ ታናና ዴዒያ ኣማያ ኢሻቱ ኡባይ፥ ጋላቲያ ጋዲያን ዴዒያ ኣማያ ኣሳ ኡባው ሳሮታ ኪቴቶ።
    Ha taaninne taananna de7iyaa ammaniyaa ishatuu ubbay, Galaatiyaa gadiyan de7iyaa ammaniyaa asaa ubbaw sarotaa kiitteetto.
    cùng hết thảy anh em ở với tôi, gởi cho các Hội-thánh ở xứ Ga-la-ti: (Galati 1:2)

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), Ooratha Caaquwaa, ጋላቲያ 1 (bằng tiếng Dawro chữ Geʽez)
  2. Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), Ooratha Caaquwaa, Galatians 1 (bằng tiếng Dawro chữ Latinh)

Tiếng Dizi[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    ያሉni²ɑ²lu³hòn đá

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Gamo[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Gamo.
    ኢኮያኔIkoniyaneGiê-chô-nia (Ma-thi-ơ 1:11)

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. The Word for the World International (20xx), Gamo Geesha Maxxafa New Testamen, Maatosa 1


Tiếng Geʽez[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bảng chữ cái Geʽez.
    nisagiáo đoàn

Hậu tố[sửa]

(ni)

  1. Tôi.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Gofa[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Gofa.
    ኢኮIkoniyaaniGiê-chô-nia (Ma-thi-ơ 1:12)

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), ኦራ ጫቁዋ ጎፋ, ማቶሳ 1 (bằng tiếng Gofa chữ Geʽez)
  2. Wycliffe Bible Translators, Inc. (2011), Ooratha Caaquwa Goofatho, Maatoosa 1 (bằng tiếng Gofa chữ Latinh)

Tiếng Gumuz[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Gumuz.
    አም ኤተ መሾጓ አለአ፤ ሲቆ መቼሥ ሙችና ል ኸኡ፥ ነለአ ነቸቻ ከምገማሥ ዝንዜን፥ ከምፈላሽ መቼሥ ሱብራ ል ኸ ዱዌበኡኳ።
    āmi ēte meshogwa āle’ā; sīk’o mechēši muchina li ẖe’u, nele’ā nechecha kemigemaši zinizēni, kemifelashi mechēši subira li ẖe duwēbe’ukwa.
    Hỡi kẻ giả-hình! trước hết phải lấy cây đà khỏi mắt mình đi, rồi mới thấy rõ mà lấy cái rác ra khỏi mắt anh em mình được. (Ma-thi-ơ 7:5)

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
  2. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Gumuz" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Hadiyya[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    ቱሮኦናnituroonahạt neutron

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Stefan Ritter (2018) Hadiyyisa-English Dictionary, tr. 108
  2. Basic Hadiyyisa Lessons in Amharic, 1987

Tiếng Hamer-Banna[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Hamer-Banna.
    nitamũi

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Yona Takahashi (2015), A Small Dictionary of Hamar with Some Lexical Notes on Banna and Karo, Studies in Ethiopia Languages, issue 4, tr. 63

Tiếng Harari[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Harari.
    ለሕlaḣnica khúc

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Amhara" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Inor[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.
    nisathi thể

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Konso[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(nii)

  1. Chữ cái âm tiết nii trong bộ chữ Geʽez tiếng Konso.
    kininaviên thuốc

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "Afaa Xonso" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Oromo[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

()

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    ninnigacái bình

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Saho[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    ባ~baanibánh mì

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
  2. Bảng so sánh chữ viết Eritrea và Ethiopia của tiếng Saho

Tiếng Sebat Bet Gurage[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni)

  1. Chữ cái âm tiết ni trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    ቃየልም ይእግዘር «ዝኽ ቅጣት እያ ኧጮኔ ኤኸ
    k’ayelimi yi’igizeri «ziẖi k’it’ati iya ech’onē ēẖe;
    Ca-in thưa cùng Đức Giê-hô-va rằng: Sự hình phạt tôi nặng quá mang không nổi. (Sáng thế ký 4:13)

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
  2. The Bible Society of Ethiopia (2022), መጣፍ ቅዱስ በጉራጌኛ (መቅጉ), ቲቶ 4 (bằng tiếng Sebat Bet Gurage)

Tiếng Sidamo[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ni/nii)

  1. Chữ cái âm tiết ni/nii trong bộ chữ Geʽez tiếng Sidamo.
    nironăm ngoái

Xem thêm[sửa]