Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez

[sửa]

U+121D, ም
ETHIOPIC SYLLABLE ME

[U+121C]
Ethiopic
[U+121E]

Chuyển tự

Từ nguyên

  • Dạng chỉnh sửa của

Âm tiết

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aari

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez ghi lại tiếng Aari.
    አብራabrāmAbraham

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Amhara

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bảng chữ cái fidäl của tiếng Amhara.
    ላስlaslưỡi

Liên từ

  1. , cũng, thậm chí,...
    ነገረኝnägäräñ hắn bảo tôi

Mạo từ

  1. Tiểu từ bất định kết hợp với đại từ bất định để diễn tả nghĩa "một vài", "bất kỳ".
    ሁሉhulumọi thứ
  2. Tiểu từ phủ định cho vế chính.
    አልመጣʾälmäṭahắn không tới

Hậu tố

  1. Hậu tố tính ngữ.
    ሆዳhodamập (tính từ của ሆድ (hod))

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Argobba

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.
    šumtrưởng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Awngi

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    ከጅkajrìu đốn cây

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Basketo

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ዮ̈ሴ̈ፊ ቃ ዲንዳሪ ናኣ̈ዲክ ኢንዲንዲክ ኤካ̇ር ጊብጻ ሉኪ̇ዴ።
    yösëfi ḳam dindari naʾädik ʾindindik ʾekȧr gibṣa luki̇de
    Giô-sép bèn chờ dậy, đem con trẻ và mẹ Ngài đang ban đêm lánh qua nước Ê-díp-tô. (Mat 2:14)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Bilen

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái m(é) trong bảng chữ cái Geʽez tiếng Bilen.
    simvua

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dizi

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    ኡሹuʃumsừng

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Geʽez

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái trong bảng chữ cái Geʽez.
    ልሓləḥatri thức

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gumuz

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Âm tiết

  1. Âm tiết trong tiếng Gumuz được viết bằng hệ chữ Geʽez.
    ኣብራሃʾabrahamAbraham

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Hadiyya

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết mi trong bảng chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    minenhà

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Stefan Ritter (2018) Hadiyyisa-English Dictionary, tr. 103
  2. Basic Hadiyyisa Lessons in Amharic, 1987, tr. 35

Tiếng Harari

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết m(ə) trong bảng chữ Geʽez tiếng Harari.
    ሁጂ፡ን፡ወር፡ሀል።
    Huji min war hal?
    Hôm nay có tin gì?

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameters "language" and "work" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Inor

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.
    ኣለalämthế giới

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Oromo

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết m trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    ሚ፞lammiicông dân

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Saho

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết ma trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    ሆዶhodomkhoang lớn, hốc sâu

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Bảng so sánh chữ viết Etria và Ethiopia của tiếng Saho

Tiếng Sebat Bet Gurage

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    ትን ይፍቴ እግዘር አፈር ሰሜ ፈጠረ
    tən yəfte ʾəgzär ʾäfär säme fäṭärä
    Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời đất. (Sáng thế ký 1:1)

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tigre

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    nkhi, nếu

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tigrinya

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết m(ə) trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    ḥethảm

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Xamtanga

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

  1. Chữ cái âm tiết trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    የስረyäsrämNhân vật Ếch-rôm (Esron) trong Kinh Thánh

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..