Bước tới nội dung

ሩ

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Geʽez


ሩ U+1229, ሩ
ETHIOPIC SYLLABLE RU
← ረ
[U+1228]
Ethiopic ሪ →
[U+122A]

Chuyển tự

Từ nguyên

  • Dạng chỉnh sửa của ረ (r)

Âm tiết

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bảng chữ cái abugida Geʽez.

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Aari

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez ghi lại tiếng Aari.
    ዬሩሰሌም ― yerusalem ― Jerusalem

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Amhara

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bảng chữ cái fidäl của tiếng Amhara.
    ሩቅ ― ruḳə ― xa

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Argobba

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Argobba.
    ዳር ዳሩን ― dar darun ― dọc theo

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Awngi

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Awngi.
    ቱሩምበ ― turumbá ― tù và

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Basketo

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Basketo.
    ዛሩባ̈ቤ̈ሊ ― zarubäbëli ― Zerubbabel (nhân vật Xô-rô-ba-bên trong Kinh Thánh)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Bilen

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bảng chữ cái Geʽez tiếng Bilen.
    ኳሩ ― kwaru ― mặt trời

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Dahalik

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez ghi tiếng Dahalik.

Xem thêm

Tiếng Dizi

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Dizi.
    ኢሩ ― i:ru ― mưa

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Geʽez

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bảng chữ cái Geʽez.
    ሩዝ ― ruz ― gạo

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Gumuz

Chuyển tự

Cách phát âm

Âm tiết

ሩ

  1. Âm tiết ru trong tiếng Gumuz được viết bằng hệ chữ Geʽez.
    ዬሩሰሌም ― yerusälem ― Jerusalem

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Hadiyya

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bảng chữ Geʽez tiếng Hadiyya.
    ጡሩምባ ― xurumba ― kèn dài

Xem thêm

Tham khảo

  1. Stefan Ritter (2018), Hadiyyisa-English Dictionary, tr. 135
  2. Basic Hadiyyisa Lessons in Amharic, 1987

Tiếng Harari

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bảng chữ Geʽez tiếng Harari.
    ጊሽ፡ሶዞ፡ና፤ፈጅሩ፡ሳድቅ፡ወደ። ― Giš sozo na; fäǧru sadḳ wädä. ― Sáng mai hãy tới, kẻ gan dạ thích buổi sáng.

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameters "language" and "work" are không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Inor

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Inor.
    ሩዝ ― ruz ― gạo

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Oromo

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Oromo.
    ሩኩቱ፞ ― rukutuu ― đánh, bắn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Saho

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Saho ở Ethiopia.
    ኣሩፈ ― arufe ― thêu

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
  2. Bảng so sánh chữ viết Etria và Ethiopia của tiếng Saho

Tiếng Sebat Bet Gurage

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Sebat Bet Gurage.
    እግዘርም የቃየል «የማቸኸ ይፍትማኸ ጥሪም የትሸኰረን የምሩ?
    ʾəgzärm yäḳayäl «yämačäxä yəftəmaxä ṭərim yätšäkʷärän yämru?
    Đức Giê-hô-va phán hỏi Ca-in rằng: Cớ sao ngươi giận, và cớ sao nét mặt ngươi gằm xuống? (Sáng thế ký 4:6)

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Siltʼe

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Siltʼe.
    ሩህ ― rūh ― linh hồn

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tigre

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigre.
    ሩዝ ― ruz ― bè, mảng

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Tigrinya

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Tigrinya.
    ሩባ ― ruba ― suối

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Xamtanga

Chuyển tự

Cách phát âm

Chữ cái

ሩ

  1. Chữ cái âm tiết ru trong bộ chữ Geʽez tiếng Xamtanga.
    እዅሩ ― ʾəxʷru ― sinh

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..