Bước tới nội dung

calendar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

calendar

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.lən.dɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

calendar /ˈkæ.lən.dɜː/

  1. Lịch (ghi năm tháng).
    calendar month — tháng dương lịch
  2. Lịch công tác.
  3. (Tôn giáo) Danh sách các vị thánh.
  4. (Pháp lý) Danh sách những vụ án được đem ra xét xử.
  5. Sổ hằng năm (của trường đại học).
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chương trình nghị sự (của nghị viện... ).

Ngoại động từ

calendar ngoại động từ /ˈkæ.lən.dɜː/

  1. Ghi vào lịch.
  2. Ghi vào danh sách.
  3. Sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian.

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)