Bước tới nội dung

crush

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkrəʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

crush /ˈkrəʃ/

  1. Sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát.
  2. Đám đông, chen chúc, đám đông đẩy chen lấn nhau.
  3. Buổi hội họp đông đúc.
  4. Đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt.
  5. Sự nhàu, sự nát.
  6. Nước vắt (cam, chanh... ).
  7. (Từ lóng) Sự phải lòng, sự .
    to have a crush on someone — phải lòng ai, mê ai
  8. Đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc).

Ngoại động từ

[sửa]

crush ngoại động từ /ˈkrəʃ/

  1. Ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp.
    to crush grapes — ép nho
  2. Nhồi nhét, ấn, đẩy.
    to crush people into a hall — nhồi nhét người vào phòng
  3. (Nghĩa bóng) Tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan.
    to crush one's enemy — tiêu diệt kẻ thù
    hope is crush ed — hy vọng bị tiêu tan
  4. nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy... ).
  5. Uống cạn.
    to crush a drink of wine — uống cạn cố rượu

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

crush nội động từ /ˈkrəʃ/

  1. Chen, chen chúc.
  2. Nhàu nát.

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]