fast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈfɑːst]
[ˈfæst]

Tính từ[sửa]

fast /ˈfɑːst/

  1. Chắc chắn.
    a stake fast in the ground — cọc đóng chắc xuống đất
    to take fast hold of — nắm chắc, cầm chắc
  2. Thân, thân thiết, keo sơn.
    a fast friend — bạn thân
    fast friendship — tình bạn keo sơn
  3. Bền, không phai.
    a fast olour — màu bền
  4. Nhanh, mau.
    watch is fast — đồng hồ chạy nhanh
    a fast train — xe lửa tốc hành
  5. Trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người).
    the fast set — làng chơi

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

fast /ˈfɑːst/

  1. Chắc chắn, bền vững, chặt chẽ.
    to stand fast — đứng vững
    eyes fast shut — mắt nhắm nghiền
    to sleep fast — ngủ say sưa
  2. Nhanh.
    to run fast — chạy nhanh
  3. Trác táng, phóng đãng.
    to live fast — sống trác táng, ăn chơi
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) sát, ngay cạnh.

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

fast /ˈfɑːst/

  1. Sự ăn chay.
  2. Mùa ăn chay; ngày ăn chay.
  3. Sự nhịn đói.
    to break one's fast — ăn điểm tâm, ăn sáng

Nội động từ[sửa]

fast nội động từ /ˈfɑːst/

  1. Ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo... ).
  2. Nhịn ăn.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]