flung

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flung

  1. Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc).
  2. Sự nhào xuống, sự nhảy bổ.
  3. Sự lu bù (ăn chơi... ).
    to have one's fling — ăn chơi lu bù
  4. lời nói mỉa; lời chế nhạo.
    to have a fling at somebody — nói mỉa ai; chế nhạo ai
  5. (Thông tục) Sự thử làm, sự gắng thử.
    to have a fling at something — thử làm gì, gắng thử gì
  6. Điệu múa sôi nổi.
    the Highland fling — điệu múa sôi nổi của Ê-cốt

Nội động từ[sửa]

flung nội động từ flung

  1. Chạy vụt, lao nhanh.
    to fling out of the room — lao ra khỏi phòng
  2. Chửi mắng, nói nặng.
    to fling out — chửi mắng ầm ĩ
  3. Hất (ngựa).

Ngoại động từ[sửa]

flung ngoại động từ

  1. Ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống.
    to fling something away — ném vật gì đi
    to fling troops on enemy (against enemy position) — lao quân vào kẻ địch (vào vị trí địch)
    to fling oneself into a task — lao mình vào nhiệm vụ
    to fling oneself on someone's pity — phó thác mình vào lòng thương của ai
    to fling someone into prison — tống cổ ai vào tù
  2. Hất ngã.
    horse flings rider — ngựa hất ngã người cưỡi
  3. Đá hậu.
  4. Vung (tay... ); hất (đầu... ).
  5. Đưa (mắt) nhìn đãng.
  6. Toà án, phát ra.
    flowers fling their fragrance around — hoa toả hương thơm
  7. Đẩy tung (cửa).
    to fling door open — mở tung cửa

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]