Bước tới nội dung

humour

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

humour ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) humor)

  1. Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
    a story full of humour — một câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh
  2. Khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa.
    to have no sense of humour — không biết hài hước, không biết đùa
  3. Tính khí, tâm trạng.
    to be in good humour — tâm trạng vui vẻ
    to be in bad humour — tâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt
    to be out of humour — khó chịu, bực bội, gắt gỏng
  4. Ý thích, ý thiên về.
    not to be in the humour for joking — không thích đùa
  5. Dịch, thể dịch (trong cơ thể).
    vitreous humour — dịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)

Ngoại động từ

[sửa]

humour ngoại động từ

  1. Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
humour
/y.muʁ/
humour
/y.muʁ/

humour /y.muʁ/

  1. Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
    humour noir — sự cười ra nước mắt

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]