miniature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪ.ni.ə.ˌtʃʊr/
Danh từ
miniature /ˈmɪ.ni.ə.ˌtʃʊr/
Tính từ
miniature /ˈmɪ.ni.ə.ˌtʃʊr/
- Nhỏ, thu nhỏ lại.
- miniature camera — máy ảnh cỡ nhỏ
- miniature railway — đường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)
Ngoại động từ
miniature ngoại động từ /ˈmɪ.ni.ə.ˌtʃʊr/
Chia động từ
miniature
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miniature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nja.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| miniature /mi.nja.tyʁ/ |
miniatures /mi.nja.tyʁ/ |
miniature gc /mi.nja.tyʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | miniature /mi.nja.tyʁ/ |
miniatures /mi.nja.tyʁ/ |
| Giống cái | miniature /mi.nja.tyʁ/ |
miniatures /mi.nja.tyʁ/ |
miniature /mi.nja.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miniature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)