miss

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmɪs]

Danh từ[sửa]

miss /ˈmɪs/

  1. .
    Miss Mary — cô Ma-ri
  2. (Thông tục) Cô gái, thiếu nữ.
  3. Hoa khôi.

Danh từ[sửa]

miss /ˈmɪs/

  1. Sự không tin, sự trượt, sự không trúng đích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); sự thất bại.
    ten hits and one miss — mười đòn trúng một đòn trượt
  2. Sự thiếu, sự vắng.
    to feel the miss of someone — cảm thấy vắng ai, cảm thấy nhớ ai

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

miss ngoại động từ /ˈmɪs/

  1. Trượt, hỏng, trệch, không trúng (đích).
    to miss one's aim — bắn trệch đích; không đạt mục đích
  2. Lỡ, nhỡ.
    to miss the train — lỡ chuyến xe lửa
  3. Bỏ lỡ, bỏ phí.
    an opportunity not to be missed — một cơ hội không nên bỏ lỡ
  4. Bỏ sót, bỏ quên.
    without missing a word — không bỏ sót một lời nào
  5. Không thấy, không trông thấy.
    you cannot miss the house when going across the street — khi đi ngang qua phố anh không thể không trông thấy căn nhà
  6. Thiếu, cảm thấy thiếu, thấy mất, nhớ.
    to miss somebody very much — nhớ ai lắm
  7. Không nghe, không thấy, không hiểu, không nắm được.
    to miss a part of a speech — không nghe một phần của bài nói
  8. Suýt.
    to miss being run over — suýt bị chẹt xe

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

miss nội động từ /ˈmɪs/

  1. Trượt, chệch, không trúng đích; thất bại.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]