Bước tới nội dung

mull

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

mull /ˈməl/

  1. Vải mun (một thứ mutxơlin mỏng).
  2. Việc rắc rối; tình trạng lộn xộn, tình trạng rối ren.
    to make a mull of ab affair — làm rối việc, làm hỏng việc

Ngoại động từ

mull ngoại động từ /ˈməl/

  1. Làm cẩu thả, làm ẩu; làm hỏng.
  2. (Thể dục, thể thao) Đánh hỏng, đánh hụt, đánh trượt; bắt trượt.

Chia động từ

Ngoại động từ

mull ngoại động từ /ˈməl/

  1. Hâm nóngpha chế (rượu).

Chia động từ

Nội động từ

mull nội động từ /ˈməl/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) (+ over) ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm, suy đi nghĩ lại, nghĩ tới nghĩ lui.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)