Bước tới nội dung

packing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

packing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của pack.

Danh từ

packing

  1. Sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì.
  2. Bao bì.
  3. Sự xếp chặt, sự ních vào.
  4. Sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ).
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín.
  6. Vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín.
  7. (Y học) Sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)