packing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpæ.kiɳ/

Động từ[sửa]

packing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của pack

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

packing /ˈpæ.kiɳ/

  1. Sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì.
  2. Bao bì.
  3. Sự xếp chặt, sự ních vào.
  4. Sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ).
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín.
  6. Vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín.
  7. (Y học) Sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt.

Tham khảo[sửa]


Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)