Bước tới nội dung

prospect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈprɑː.ˌspɛkt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

prospect /ˈprɑː.ˌspɛkt/

  1. Cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh.
  2. Viễn tượng.
    this opened a new prospect to his mind — cái đó mở ra một viễn tượng mới trong trí nó
  3. Hy vọngtương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ.
    to offer no prospect of success — không có triển vọng thành công
    a man of no prospects — người không có tiền đồ
    to have something in prospect — đang hy vọng cái gì, đang trông mong cái gì
  4. Khách hàng tương lai.
  5. (Ngành mỏ) Nơi hy vọng quặng.
  6. (Ngành mỏ) Mẫu quặng chưa giá trị.

Động từ

[sửa]

prospect /ˈprɑː.ˌspɛkt/

  1. Điều tra, thăm dò (để tìm quặng... ); khai thác thử (mỏ).
    to prospect for gold — thăm dò tìm vàng
    to prospect a region — thăm dò một vùng (để tìm quặng vàng...)
  2. (Nghĩa bóng) (+ for) tìm kiếm.
  3. Hứa hẹn (mỏ).
    to prospect well — hứa hẹn có nhiều quặng (mỏ)
    to prospect ill — hứa hẹn ít quặng (mỏ)
    to prospect a fine yield — hứa hẹn có sản lượng cao

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]