Bước tới nội dung

reduce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /rɪ.ˈduːs/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

reduce ngoại động từ /rɪ.ˈduːs/

  1. Giảm, giảm bớt, hạ.
    to reduce speed — giảm tốc độ
    to reduce prices — giảm (hạ) giá
    to reduce the establishment — giảm biên chế; giảm ngân sách cơ quan
  2. Làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi.
    to be reduced to a shadow (skeleton) — gầy đi chỉ còn là một bộ xương
    to be greatly reduced by illness — ốm gầy đi nhiều
  3. Làm nghèo đi, làm cho sa sút.
    to be in reduced circumstances — bị sa sút
  4. Làm cho, khiến phải, bắt phải.
    to reduce to silence — bắt phải im lặng
    to reduce to submission — bắt phải phục tùng
  5. Đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn).
    to reduce something to ashes — biến vật gì thành tro bụi
  6. Giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan).
    to reduce an officer to the ranks — giáng cấp một sĩ quan xuống làm lính thường
  7. Chinh phục được, bắt phải đầu hàng.
    to reduce a province — chinh phục được một tỉnh
    to reduce a fort — bắt một pháo đài để đầu hàng
  8. (Y học) Chữa, (xương gây), nắn (chỗ trật khớp).
  9. (Hoá học) Khử.
  10. (Toán học) Rút gọn; quy về.
    reduced characteristic equation — phương trình đặc trưng rút gọn
  11. (Kỹ thuật) Cán dát (kim loại); ép, nén.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

reduce nội động từ /rɪ.ˈduːs/

  1. Tự làm cho nhẹ cân đi (người).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]