shut

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈʃət]

Động từ[sửa]

shut /ˈʃət/

  1. Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
    to shut a door — đóng cửa
    to shut a book — gập sách
    to shut one's mouth — ngậm miệng lại, câm miệng
    to shut one's eyes — nhắm mắt
  2. Kẹp, chẹt.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)