Bước tới nội dung

tone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

tone /ˈtoʊn/

  1. Tiếng; (nhạc) âm.
    the sweet tone of the violin — tiếng viôlông êm dịu
    heart tones — tiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
  2. Giọng.
    to speak in an angry tone — nói giọng giận dữ
  3. Sức khoẻ; trương lực.
    to recover tone — hồi phục sức khoẻ
    to lose tone — suy nhược
  4. (Hội họa) Sắc.
  5. (Nghĩa bóng) Vẻ, phong thái.
    a tone of elegance — vẻ tao nhã

Ngoại động từ

[sửa]

tone ngoại động từ /ˈtoʊn/

  1. Làm cho có giọng riêng.
  2. Làm cho có sắc điệu.
  3. (Âm nhạc) So dây (đàn).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

tone nội động từ /ˈtoʊn/

  1. Hoà hợp, ăn nhịp.
    the curtains tone with the carpet — những bức màn hoà hợp với tấm thảm

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]