vagabond
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæ.ɡə.ˌbɑːnd/
Tính từ
vagabond /ˈvæ.ɡə.ˌbɑːnd/
- Lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầu bất.
- vagabond life — cuộc sống lang thang
- (Nghĩa bóng) Vẩn vơ.
- vagabond thoughts — ý nghĩ vẩn vơ
Danh từ
vagabond /ˈvæ.ɡə.ˌbɑːnd/
- Người lang thang lêu lổng.
- (Thông tục) Tên du đãng.
Nội động từ
vagabond nội động từ /ˈvæ.ɡə.ˌbɑːnd/
- (Thông tục) Đi lang thang lêu lổng.
Chia động từ
vagabond
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “vagabond”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ɡa.bɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vagabond /va.ɡa.bɔ̃/ |
vagabonds /va.ɡa.bɔ̃/ |
| Giống cái | vagabonde /va.ɡa.bɔ̃d/ |
vagabondes /va.ɡa.bɔ̃d/ |
vagabond /va.ɡa.bɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vagabond /va.ɡa.bɔ̃/ |
vagabonds /va.ɡa.bɔ̃/ |
vagabond gđ /va.ɡa.bɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vagabond”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)