Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+6C17, 気
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6C17

[U+6C16]
CJK Unified Ideographs
[U+6C18]
Bút thuận
0 strokes

Tra cứu

[sửa]
Bút thuận (Nhật Bản)
6 strokes
Phồn thể
Shinjitai
Giản thể
  • Bộ thủ: + 2 nét Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “气 02” ghi đè từ khóa trước, “干28”.

Chuyển tự

[sửa]

Japanese

[sửa]

Glyph origin

[sửa]

Simplified from () in the 1946 Tōyō kanji list.

Kanji

[sửa]

Shinjitai

Kyūjitai

(“Kyōiku” kanji lớp 1shinjitai kanji, kyūjitai form )

  1. breath
  2. gas
  3. atmosphere
  4. spirit
  5. feeling, mood
  6. condition, sign, state
  7. 24-week-period in a year
  8. disease

Readings

[sửa]

Compounds

[sửa]

Etymology 1

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có bài viết về:
Kanji trong mục từ này

Lớp: 1
kan’on
Cách viết khác
(kyūjitai)

From Tiếng Deori .

The kan'on reading, so likely a later borrowing. Compare modern Bản mẫu:cog, Bản mẫu:cog, Bản mẫu:cog.

Pronunciation

[sửa]

Noun

[sửa]

() (ki

  1. spirit, mood
    (あそ)()(まん)(まん)
    asobu ki manman
    brimming with desire to go and play
  2. inclination, will, mood, urge
    ()()たら(れん)(らく)してね。
    Ki ga muitara renraku shite ne.
    Feel free to contact me if you feel like it (lit. if your mood faces towards it).
    なんとなくやる()()ない
    Nan-to-naku yaru ki ga denai.
    I just somehow don't feel like doing it. (lit. My urge to do it just isn't coming out.)
  3. feeling, sense
    なんか(へん)()がするんだよね。
    Nanka hen na ki ga suru n da yo ne.
    Something feels kind of off, doesn't it?
  4. air, gas
  5. air, nature, disposition, sense
    大人(おとな)()ない(ひと)
    otonage nai hito
    childish person (lit. person without an adult air)
    意味(いみあ)()
    imi arige ni iu
    to say in a way implying meaningfulness
  6. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.
Idioms
[sửa]

Etymology 2

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 1
goon
Cách viết khác
(kyūjitai)

From Tiếng Deori .

The goon reading, so likely the initial borrowing. Compare Bản mẫu:cog.

In Old Japanese, this kanji is used to transcribe the kana of ⟨ke2.

Pronunciation

[sửa]

Noun

[sửa]

() (ke

  1. a sign
  2. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Prefix

[sửa]

() (ke-

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Suffix

[sửa]

() (-ke

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

References

[sửa]
  1. 1,0 1,1 1,2 2006, 大辞林 (Daijirin), ấn bản 3 (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
  2. 2,0 2,1 2,2 1998, NHK日本語発音アクセント辞典 (Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK) (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: NHK, →ISBN