affect

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

affect ngoại động từ /ˈæ.ˌfɛkt/

  1. Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến.
    the frequent changes of weather affect his health — thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
    to affect someone's interests — chạm đến quyền lợi của ai
  2. Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.
    the news affected him deeply — tin đó làm anh ta rất xúc động
  3. Làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh).
    to be affected by influenza — bị bệnh cúm
    to be affected by cold — bị cảm lạnh
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) (thường) dạng bị động.
  5. Bổ nhiệm.
    to be affected to a services — được bổ nhiệm làm một công việc gì

Chia động từ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

affect ngoại động từ /ˈæ.ˌfɛkt/

  1. Giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ.
    to affect ignorance — giả bộ dốt
    to affect the connoisseur — làm ra vẻ sành sỏi
  2. hình dạng, thành hình.
    crystals affect geometrical shapes — tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học
  3. Dùng, ưa dùng, thích.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

affect /ˈæ.ˌfɛkt/

  1. (Tâm lý học) Sự xúc động.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực affect
/a.fɛkt/
affect
/a.fɛkt/
Giống cái affect
/a.fɛkt/
affect
/a.fɛkt/

affect /a.fɛkt/

  1. (Tâm lý học) Xúc động.

Tham khảo[sửa]