Bước tới nội dung

dust

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Dust ďüst

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

dust /ˈdəst/

  1. Bụi.
    gold dust — bụi vàng
    airborne dust — bụi quyển khí
    cosmic dust — bụi vũ trụ
  2. Rác.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Phấn hoa.
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (A dust) Đám bụi .
    what a dust! — bụi ghê quá!
  5. Đất đen ((nghĩa bóng)).
    to trample in the dust — chà đạp xuống tận đất đen
    to be humbled to (in) the dust — bị làm nhục, bị vùi dập đến tận đất đen
  6. Xương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người.
  7. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Tiền mặt.

Thành ngữ

Ngoại động từ

dust ngoại động từ /ˈdəst/

  1. Rắc (bụi, phấn... ).
  2. Quét bụi, phủi bụi.
  3. Làm bụi.

Chia động từ

Nội động từ

dust nội động từ /ˈdəst/

  1. Tắm đất, vầy đất (gà, chim... ).
  2. Quét bụi bàn ghế, phủi bụi bàn ghế, lau chùi bàn ghế.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)