fling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fling /ˈflɪŋ/

  1. Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc).
  2. Sự nhào xuống, sự nhảy bổ.
  3. Sự lu bù (ăn chơi... ).
    to have one's fling — ăn chơi lu bù
  4. lời nói mỉa; lời chế nhạo.
    to have a fling at somebody — nói mỉa ai; chế nhạo ai
  5. (Thông tục) Sự thử làm, sự gắng thử.
    to have a fling at something — thử làm gì, gắng thử gì
  6. Điệu múa sôi nổi.
    the Highland fling — điệu múa sôi nổi của Ê-cốt

Nội động từ[sửa]

fling nội động từ flung /ˈflɪŋ/

  1. Chạy vụt, lao nhanh.
    to fling out of the room — lao ra khỏi phòng
  2. Chửi mắng, nói nặng.
    to fling out — chửi mắng ầm ĩ
  3. Hất (ngựa).

Ngoại động từ[sửa]

fling ngoại động từ /ˈflɪŋ/

  1. Ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống.
    to fling something away — ném vật gì đi
    to fling troops on enemy (against enemy position) — lao quân vào kẻ địch (vào vị trí địch)
    to fling oneself into a task — lao mình vào nhiệm vụ
    to fling oneself on someone's pity — phó thác mình vào lòng thương của ai
    to fling someone into prison — tống cổ ai vào tù
  2. Hất ngã.
    horse flings rider — ngựa hất ngã người cưỡi
  3. Đá hậu.
  4. Vung (tay... ); hất (đầu... ).
  5. Đưa (mắt) nhìn đãng.
  6. Toà án, phát ra.
    flowers fling their fragrance around — hoa toả hương thơm
  7. Đẩy tung (cửa).
    to fling door open — mở tung cửa

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]