leader

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

leader (số nhiều leaders) /ˈli.dɜː/

  1. Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo.
  2. Luật sư chính (trong một vụ kiện).
  3. Bài báo chính, bài xã luận lớn.
  4. Con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu trong cỗ ngựa (buộc vào xe).
  5. (Ngành in) Hàng dấu chấm (để dẫn người đọc) sang trang (sang cột).
  6. (Ngành mỏ) Mạch nhánh (dẫn đến mạch mỏ chính).
  7. Mầm chính (nhú lên mạnh nhất ở cành, ở thân cây).
  8. (Giải phẫu) Dây gân.
  9. (Rađiô) Tin quan trọng nhất (trong bản tin cuối cùng).
  10. (Điện học) Vật dẫn; dây dẫn.
  11. (Âm nhạc) Nhạc trưởng; người điều khiển dàn nhạc, người điều khiển ban đồng ca; người lãnh xướng.
  12. (Thương nghiệp) Hàng bán rẻ để quảng cáo.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
leader
/li.dœʁ/
leaders
/li.dœʁ/

leader /li.dœʁ/

  1. Lãnh tụ; thủ lĩnh.
  2. Bài xã luận.
  3. (Thể dục thể thao) Người dẫn đầu.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực leader
/li.dœʁ/
leaders
/li.dœʁ/
Giống cái leader
/li.dœʁ/
leaders
/li.dœʁ/

leader /li.dœʁ/

  1. Article leader — bài xã luận.

Tham khảo[sửa]