opening

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈoʊ.pə.niɳ]

Danh từ[sửa]

opening /ˈoʊ.pə.niɳ/

  1. Khe hở, lỗ.
  2. Sự mở, sự bắt đầu, sự khai mạc; phần đầu.
  3. Những nước đi đầu (đánh cờ).
  4. Cơ hội, dịp tốt, hoàn cảnh thuận lợi.
  5. Việc chưa có người làm, chức vị chưa có người giao, chân khuyết.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chỗ rừng thưa.
  7. (Điện học) ; (rađiô) sự cắt mạch.

Động từ[sửa]

opening

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của open.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

opening /ˈoʊ.pə.niɳ/

  1. Bắt đầu, mở đầu, khai mạc.
    opening ceremony — lễ khai mạc
    opening speech — bài diễn văn khai mạc
    the opening day of the exhibition — ngày khai mạc cuộc triển lãm

Tham khảo[sửa]