Bước tới nội dung

opening

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

opening

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của open.

Danh từ

opening (số nhiều openings)

  1. Khe hở, lỗ.
  2. Sự mở, sự bắt đầu, sự khai mạc; phần đầu.
  3. Những nước đi đầu (đánh cờ).
  4. Cơ hội, dịp tốt, hoàn cảnh thuận lợi.
  5. Việc chưa có người làm, chức vị chưa có người giao, chân khuyết.
  6. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chỗ rừng thưa.
  7. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điện học) ; (rađiô) sự cắt mạch.

Tính từ

[sửa]

opening (không so sánh được)

  1. Bắt đầu, mở đầu, khai mạc.
    opening ceremony — lễ khai mạc
    opening speech — bài diễn văn khai mạc
    the opening day of the exhibition — ngày khai mạc cuộc triển lãm

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)