open

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

open /ˈoʊ.pən/

  1. Mở, ngỏ.
    to leave the door open — bỏ ngõ cửa
    an open letter — bức thư ngỏ
    open eyes — mắt mở trô trố; (nghĩa bóng) sự tự giác, ý thức đầy đủ
    open mouth — mồm há hốc (âm thanh, ngạc nhiên...); mồm toang toác (nói thẳng)
  2. Mở rộng, không hạn chế; không cấm.
    an open competition — cuộc thi mở rộng cho mọi người
    an open season — mùa săn (cho phép săn không cấm)
  3. Trần, không có mui che; không gói, không bọc.
    an open carriage — xe mui trần
  4. Trống, hở, lộ thiên, thoáng rộng.
    in the open air — giữa trời, lộ thiên
    in the open sea — ở giữa biển khơi
    an open quarry — mở đá lộ thiên
    an open field — đồng không mông quạnh
  5. Thông, không bị tắn nghẽn.
    an open road — đường không bị tắc nghẽn
  6. Công khai, rõ ràng, ra mắt, không che giấu, ai cũng biết.
    an open secret — điều bí mật ai cũng biết
    an open quarrel — mối bất hoà công khai
    open contempt — sự khinh bỉ ra mặt
  7. Cởi mở, thật tình.
    to be open with somebody — cởi mở với ai
    an open countenance — nét mặt cởi mở ngay thật
  8. Thưa, có lỗ hổng, có khe hở...
    open ranks — hàng thưa
    in open order — (quân sự) đứng thanh hàng thưa
  9. Chưa giải quyết, chưa xong.
    an open questions — vấn đề còn chưa giải quyết, vấn đề còn đang tranh luận
  10. Rộng rãi, phóng khoáng, sẵn sàng tiếp thu cái mới, không thành kiến.
    an open mind — đầu óc rộng râi (sẵn sàng tiếp thu cái mới, không thành kiến)
    to have an open hand — hào phóng, rộng rãi
  11. Còn bỏ trống, chưa ai đảm nhiệm, chưa ai làm...
    the job is still open — công việc đó chưa có ai làm
  12. Không đóng băng.
    the lake is open in May — về tháng năm hồ không đóng băng
  13. Không có trong sương giá, dịu, ấm áp.
    an open winter — một mùa đông không có sương giá
    open weather — tiết trời dịu (ấm áp)
  14. Mở ra cho, có thể bị.
    the only course open to him — con đường duy nhất mở ra cho hắn, con đường duy nhất hắn có thể theo
    to be open to many objections — có thể bị phản đối nhiều
    open to attack — có thể bị tấn công
  15. (Điện học) Hở.
    open circuit — mạch hở
  16. (Hàng hải) Quang đãng, không có sương mù.
  17. (Ngôn ngữ học) Mở (âm).
  18. (Âm nhạc) Buông (dây).

Thành ngữ[sửa]

  • to keep open house: Ai đến cũng tiếp đãi, rất hiếu khách.
  • to lay open: Xem Lay.
  • to welcome with open arms: Xem Arm.

Danh từ[sửa]

open /ˈoʊ.pən/

  1. Chỗ ngoài trời, chỗ thoáng mát, chỗ rộng râi, nơi đồng không mông quạnh.
    in the open — ở ngoài trời, giữa thanh thiên bạch nhật
  2. Biên khơi.
  3. Sự công khai.
  4. Chỗ hở, chỗ mở.
  5. (The open) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc thi (điền kinh, thể dục, thể thao... ) tranh giải địch toàn quốc tế ((cũng) the National Open).

Ngoại động từ[sửa]

open ngoại động từ /ˈoʊ.pən/

  1. Mở, bắt đầu, khai mạc.
    to open a business — bắt đầu kinh doanh
    to open an account — mở tài khoản
    to open fire — bắt đầu bắn, nổ súng
    to open a shop — mở cửa hàng
    to open a road — mở đường giao thông
    to open the mind — mở rộng trí óc
    to open a prospect — mở ra một cái nhìn, mở ra một triển vọng
    to open Parliament — khai mạc nghị viện
  2. Thổ lộ.
    to open one's heart to someone — thổ lộ tâm tình với ai
  3. (Hàng hải) Nhìn thấy, trông thấy.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

open nội động từ /ˈoʊ.pən/

  1. Mở cửa.
    the shop opens at 8 a.m — cửa hàng mở cửa từ lúc 8 giờ sáng
  2. Mở ra, trông ra.
    the room opens on to a lawn — buồng trông ra bãi cỏ
  3. Bắt đầu, khai mạc.
    the discussion opens upon the economic question — cuộc thảo luận bắt đầu nói về vấn đề kinh tế
    the meeting opened yesterday — buổi họp khai mạc hôm qua
  4. Huồm poảy khyếm bắt đầu nói (người).
  5. Nở.
  6. Trông thấy .
    the habour light opened — đến ở hải cảng đã trông thấy rõ

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]