ordinate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
ordinate (số nhiều ordinates) /ˈɔrd.nət/
- Điều thông thường, điều bình thường.
- out of the ordinate — khác thường
- Cơm bữa (ở quán ăn).
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Quán ăn, quán rượu.
- Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ).
- (The ordinate) Giáo chủ, giám mục.
- Sách lễ.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Linh mục (ở) nhà tù.
- (Toán học) Tung độ, trục tung.
Thành ngữ
Ngoại động từ
ordinate ngoại động từ
- (Tôn giáo) Phong chức.
- Sắp cho thẳng hàng.
Chia động từ
Bảng chia động từ của ordinate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
ordinate (so sánh hơn more ordinate, so sánh nhất most ordinate)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ordinate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
ordinate gc
- Xem ordinata
Tính từ
ordinate số nhiều
- Xem ordinato
Động từ
ordinate
- Xem ordinare
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Ý
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Ý
- Tính từ tiếng Ý
- Động từ tiếng Ý