salute

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

[sə.ˈluːt]

Danh từ[sửa]

salute /sə.ˈluːt/

  1. Sự chào; cách chào; lời chào.
  2. (Quân sự) , (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm vũ khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào).
    a salute of swven guns was fired — bắn bảy phát súng chào
    the salute — tư thế chào
    to take the salute — nhận chào (sĩ quan cao cấp nhất ở một cuộc lễ...)

Động từ[sửa]

salute /sə.ˈluːt/

  1. Chào.
    to salute someone with a smile — chào ai bằng nụ cười
  2. (Quân sự) Chào (theo kiểu quân sự).
    to salute with twenty one guns — bắn hai mươi mốt phát chào
  3. Làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]