Bước tới nội dung

staple

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsteɪ.pəl/

Danh từ

[sửa]

staple /ˈsteɪ.pəl/

  1. Đinh kẹp, kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách.
  2. Ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa... ).

Ngoại động từ

[sửa]

staple ngoại động từ /ˈsteɪ.pəl/

  1. Đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập.

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

staple /ˈsteɪ.pəl/

  1. Sản phẩm chủ yếu; nhu yếu phẩm.
  2. Nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến.
  3. Yếu tố chủ yếu.
    the staple of conversation — chủ đề câu chuyện
  4. Sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai).
    cotton of short staple — bông sợi ngắn

Ngoại động từ

[sửa]

staple ngoại động từ /ˈsteɪ.pəl/

  1. Lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai... ).

Chia động từ

[sửa]

Tính từ

[sửa]

staple /ˈsteɪ.pəl/

  1. Chính, chủ yếu.
    staple commodities — hàng hoá chủ yếu
    staple food — lương thực chủ yếu
    staple industries — những ngành công nghiệp chủ yếu

Tham khảo

[sửa]