surcharge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.ˌtʃɑːrdʒ/
| [ˈsɜː.ˌtʃɑːrdʒ] |
Danh từ
surcharge /ˈsɜː.ˌtʃɑːrdʒ/
Ngoại động từ
surcharge ngoại động từ /ˈsɜː.ˌtʃɑːrdʒ/
- Chất quá nặng, cho chở quá nặng.
- Bắt phạt quá nặng.
- Đánh thuế quá nặng.
- Đóng dấu chồng (sửa lại giá tem).
- (Kỹ thuật) Quá tải.
- (Điện học) Nạp (điện) quá.
Chia động từ
surcharge
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surcharge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.ʃaʁʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| surcharge /syʁ.ʃaʁʒ/ |
surcharges /syʁ.ʃaʁʒ/ |
surcharge gc /syʁ.ʃaʁʒ/
- Sự quá tải.
- Bateau qui a pris des passagers en surcharge — tàu thủy lấy khách quá tải
- Surcharge d’électricité — sự quá tải điện
- Gánh nặng thêm.
- Une surcharge pour une famille — một gánh nặng thêm cho một gia đình
- Phần làm nặng thêm; phần tăng thêm.
- Surcharge de programmes — phần làm nặng thêm chương trình
- Sự rườm rà.
- Surcharge d’ornements — trang trí rườm rà
- Sự viết đè lên, sự in đè lên, sự vẽ đè lên; chữ viết đè, dấu in đè, mảng vẽ đè lên.
- Lettre écrite sans surcharge — thư viết không có chữ viết đè
- Timbre-poste portant une surcharge — tem có in đè lên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surcharge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)