trot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

trot (số nhiều trots) /ˈtrɑːt/

  1. Nước kiệu.
    to ride the horse at a steady trot — cưỡi ngựa đi nước kiệu đều
    to put a horse to the trot — bắt ngựa chạy nước kiệu
  2. Sự chuyển động nhanh; sự bận rộn.
    to be on the trot — bận, bận rộn
    to keep someone on the trot — bắt ai làm hết việc này đến việc nọ
  3. Em bé mới tập đi.
  4. (Hoa Kỳ Mỹ, lóng) Bản dịch đối chiếu.
  5. (Nghĩa bóng) Mụ.
    old trot — mụ già

Ngoại động từ[sửa]

trot ngoại động từ /ˈtrɑːt/

  1. Cho đi nước kiệu, bắt đi nước kiệu.
    to trot a horse — bắt ngựa đi nước kiệu
    to trot someone off his legs — bắt ai chạy cho mệt lử
  2. Chạy nước kiệu được.
    to trot two miles — chạy nước kiệu được hai dặm

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

trot nội động từ /ˈtrɑːt/

  1. Đi nước kiệu (ngựa).
  2. Chạy lóc cóc; chạy lon ton.

Thành ngữ[sửa]

  • to trot out:
    1. Cho (ngựa) đi diễu.
    2. (Thông tục) Trưng bày, khoe, phô trương.
      to trot out one's knowledge — phô trương kiến thức của mình
      to trot out a new hat — khoe cái mũ mới

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

trot

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
trot
/tʁɔ/
trots
/tʁɔ/

trot

  1. Nước kiệu (của ngựa).
    au trot — đi nước kiệu (thân mật) nhanh
    Allez-y, et au trot!bắt tay vào đi và nhanh lên!

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]