truck

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

truck /ˈtrək/

  1. Sự trao đổi, sự đổi chác.
  2. Đồ linh tinh, hàng vặt.
  3. (Nghĩa bóng) Chuyện nhảm, chuyện tầm bậy.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Rau (trồng để bán).
  5. Quan hệ.
    to have no truck with — không có quan hệ gì với, không có dính dáng gì đến
  6. (Sử học) Chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system).

Động từ[sửa]

truck /ˈtrək/

  1. Buôn bán; đổi chác.
    to truck with someone — buôn bán với ai
    to truck a horse for a cow — đổi con ngựa lấy con bò
  2. Bán rong (hàng hoá).

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

truck /ˈtrək/

  1. Xe ba gác.
  2. Xe tải.
  3. (Ngành đường sắt) Toa chở hàng (không có mui).
  4. (Ngành đường sắt) Xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa).

Ngoại động từ[sửa]

truck ngoại động từ /ˈtrək/

  1. Chở bằng xe ba gác.
  2. Chở bằng xe tải.
  3. Chở bằng toa chở hàng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
truck
/tʁyk/
trucks
/tʁyk/

truck /tʁyk/

  1. Ô tô tải (lớn).
  2. (Đường sắt) Toa sàn.

Tham khảo[sửa]