ม
Giao diện
Chữ Thái
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Mô tả
ม (m)
- Chữ thứ 33 trong bảng chữ Thái, gọi là chữ mo ma (con ngựa).
Tiếng Akha
[sửa]| Latinh | M m |
|---|---|
| Miến | မ |
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (ma)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ Thái tiếng Akha.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bắc Thái
[sửa]| Lanna | ᨾ |
|---|---|
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
- Chữ cái thứ 33 viết bằng chữ Thái tiếng Bắc Thái.
- เมื่อ ― mûea ― thời gian
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bisu
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (m)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bru
[sửa]| Latinh | M m |
|---|---|
| Lào | ມ |
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Carolyn P. & John D. Miller (2017) Bru - English - Vietnamese - Lao Dictionary, SIL International, tr. 331
Tiếng Isan
[sửa]| Thái | ม |
|---|---|
| Lanna | ᨾ |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (m)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ Thái tiếng Isan.
- มาด ― mat ― lưu huỳnh
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Aakanee (2018) Isaan—English Dictionary / อีสาน—อังกฤษ
Tiếng Khmer Surin
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (m)
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ Thái tiếng Khmer Surin.
- โม ― mō ― đến
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Thongluang Boonprom (1994) Thai-Northern Khmer-Cambodian-English Dictionary [พจนานุกรม ภาษาไทย-เขมรถิ่นไทย-เขมรกัมพูขา-อังฦษ]
Tiếng Kuy
[sửa]| Thái | ม |
|---|---|
| Khmer | ម |
| Lào | ມ |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Đông
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ Thái tiếng Lawa Đông.
- มาเซม ― masem ― đêm
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lawa Tây
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Lự
[sửa]| Tày Lự | ᦙ (m) |
|---|---|
| Thái | ม |
| Lanna | ᨾ |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (m)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Nyah Kur
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (m)
- Chữ cái thứ 16 viết bằng chữ Thái tiếng Nyah Kur.
- มวย่ ― mùay ― 1
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Theraphan L. Thongkum (1984) Nyah Kur (Chao Bon)-Thai-English Dictionary, Chulalongkorn University Printing House, →ISBN
Tiếng Pali
[sửa]Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
ม (ma)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ম (Chữ Assam)
- ᬫ (Chữ Bali)
- ম (Chữ Bengal)
- 𑰦 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀫 (Chữ Brahmi)
- မ (Chữ Miến Điện)
- म (Chữ Devanagari)
- મ (Chữ Gujarati)
- ਮ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌮 (Chữ Grantha)
- ꦩ (Chữ Java)
- 𑂧 (Chữ Kaithi)
- ಮ (Chữ Kannada)
- ម (Chữ Khmer)
- ມ (Chữ Lao)
- മ (Chữ Malayalam)
- ᠮᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘦 (Chữ Modi)
- ᠮᠠ᠋ (Chữ Mongolian)
- 𑧆 (Chữ Nandinagari)
- 𑐩 (Chữ Newa)
- ମ (Chữ Odia)
- ꢪ (Chữ Saurashtra)
- 𑆩 (Chữ Sharada)
- 𑖦 (Chữ Siddham)
- ම (Chữ Sinhalese)
- 𑩴 (Chữ Soyombo)
- 𑚢 (Chữ Takri)
- ம (Chữ Tamil)
- మ (Chữ Telugu)
- མ (Chữ Tibetan)
- 𑒧 (Chữ Tirhuta)
- 𑨢 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
ม (ma)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phu Thái
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ Thái tiếng Phu Thái.
- ม่ะพิลา ― m̀aphilā ― lựu
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
Tiếng Pwo Bắc
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (ma)
- Chữ cái thứ 19 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Bắc.
- ทพ้าง นอ กแช่แยว้ กุ้ เว๊ อ เม้ง มแช๊แค๊, ดี๊ ทไค้ะ นอ กุ้ เว๊ อ เม้ง มแน้แค๊, โอ ดี๊ อช๊าอโท่ มื่งแฌล้างโค๊ ดี๊ ลู่ง โฌ้โค๊, เก มื่ง อ ต้องคู ล นี้ง
- Thpĥāng nx k chæ̀ yæŵ kû wé x mêng m chǽ khǽ, dī́ th khị̂ a nx kû wé x mêng mnæ̂ khǽ, xo dī́ xch́āx thò mụ̄̀ngc̣hæ l̂āng khó dī́ lū̀ng c̣hô khó, ke mụ̄̀ng x t̂xng khū l nī̂ng
- Đức Chúa Trời đặt tên sự sáng là ngày; sự tối là đêm. Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ nhứt. (Sáng thế ký 1:5)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Pwo Đông
[sửa]| Miến | မ |
|---|---|
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (ma)
- Chữ cái thứ 19 viết bằng chữ Thái tiếng Pwo Đông.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saek
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tay Dọ
[sửa]| Việt | M m |
|---|---|
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
- Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ Thái tiếng Tay Dọ.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả | ม m | ||
|---|---|---|---|
| Âm vị | มอ m ɒ | มอ ม้า m ɒ m ˆ ā | |
| Chuyển tự | Paiboon | mɔɔ | mɔɔ máa |
| Viện Hoàng gia | mo | mo ma | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /mɔː˧/(V) | /mɔː˧.maː˦˥/(V) | |
| Từ đồng âm | ม. มอ | ||
Chữ cái
ม (mɔɔ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Từ điển Thái Việt
- Jean Baptiste Pallegoix, Jean Luis Vey, William J. Gedney (1896) Sariphot phāsā Thai/Dictionnaire Siamois Franc̜ais Anglais/Siamese French English dictionary, Bangkok: Imprimerie de la Mission Catholique, tr. 498
Tiếng Thái Song
[sửa]| Thái Việt | ꪣ |
|---|---|
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (mo)
- Chữ cái thứ 14 thanh cao viết bằng chữ Thái tiếng Thái Tống.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thavưng
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
ม (cần chuyển tự) (m)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Ưu Miền
[sửa]| Latinh | M m |
|---|---|
| Thái | ม |
Cách phát âm
Chữ cái
ม (m)
- Chữ cái thứ 33 trong bảng chữ Thái tiếng Ưu Miền.
- ป้าม เกน ไม้ ม่าย หาย หญู่ง โมว เฒ้ย, หย่า ไม้ ม่าย เหยียด หญู่ง กะน้าย เยียม. ววม กู้ หงว่าย มับ หฮมวัง เญย. ทิน-ฮู่ง เญย สีง ลี่ง เยียม ววม กู้ หงว่าย โย่ว มี่ง โย่ว ต้าย.
- Baamh gen maiv maaih haaix nyungc mou zeiv, yaac maiv maaih yietc nyungc ga'naaiv yiem. Wuom gu'nguaaic mapv hmuangx nyei. Tin-Hungh nyei Singx Lingh yiem wuom gu'nguaaic youh mingh youh daaih.
- Vả, đất là vô hình và trống không, sự mờ tối ở trên mặt vực; Thần Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước. (Sáng thế ký 1:2)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Thái
- Khối ký tự Thai
- Ký tự Chữ Thai
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Akha
- Chữ cái tiếng Akha
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Akha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Akha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Akha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bắc Thái
- Chữ cái tiếng Bắc Thái
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Bắc Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bắc Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bắc Thái
- Mục từ tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bisu
- Chữ cái tiếng Bisu
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bisu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bru
- Mục từ tiếng Bru
- Chữ cái tiếng Bru
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Bru
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bru
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Bru
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Bru
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Isan
- Mục từ tiếng Isan
- Chữ cái tiếng Isan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Isan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Isan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Isan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Khmer Surin
- Chữ cái tiếng Khmer Surin
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Khmer Surin
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Khmer Surin
- Mục từ tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuy
- Chữ cái tiếng Kuy
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Kuy
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuy
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Đông
- Chữ cái tiếng Lawa Đông
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Lawa Đông
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lawa Đông
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Đông
- Mục từ tiếng Lawa Tây
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lawa Tây
- Chữ cái tiếng Lawa Tây
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Lawa Tây
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lawa Tây
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lawa Tây
- Mục từ tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Lự
- Chữ cái tiếng Lự
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Lự
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Lự
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Lự
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Lự
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Nyah Kur
- Chữ cái tiếng Nyah Kur
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nyah Kur
- Mục từ tiếng Pali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pali
- Chữ cái tiếng Pali
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Pali
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pali
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Chữ cái tiếng Phạn
- Chữ cái dùng Chữ Thai tiếng Phạn
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Mục từ tiếng Phu Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phu Thái
- Chữ cái tiếng Phu Thái
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Phu Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phu Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phu Thái
- Mục từ tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Bắc
- Chữ cái tiếng Pwo Bắc
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Pwo Bắc
- Mục từ tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pwo Đông
- Chữ cái tiếng Pwo Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saek
- Mục từ tiếng Saek
- Chữ cái tiếng Saek
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Saek
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Saek
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Saek
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saek
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tay Dọ
- Chữ cái tiếng Tay Dọ
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tay Dọ
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tay Dọ
- Mục từ tiếng Thái
- Vần:Tiếng Thái/ɔː
- Vần:Tiếng Thái/aː
- Mục từ tiếng Thái có từ đồng âm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái
- Từ 1 âm tiết tiếng Thái
- Từ 2 âm tiết tiếng Thái
- Chữ cái tiếng Thái
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thái
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thái
- Mục từ tiếng Thái Song
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thái Tống
- Mục từ tiếng Thái Tống
- Chữ cái tiếng Thái Tống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Thavưng
- Chữ cái tiếng Thavưng
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Thavưng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Thavưng
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Thavưng
- Mục từ tiếng Ưu Miền
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ưu Miền
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ưu Miền
- Chữ cái tiếng Ưu Miền
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ưu Miền
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ưu Miền
